Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp da mỏng
* dtừ|- pellicle|* ttừ|- pellicular
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu máy không toa
-
đàu máy quay đĩa
-
đầu máy thử đường
-
đầu máy tiện
-
đầu máy viđêô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp da mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- đầu máy không toa
- đàu máy quay đĩa
- đầu máy thử đường
- đầu máy tiện
- đầu máy viđêô