Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lột áo
* đùa cợt|- to remove somebody from his post; to dismiss; to cashier
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng là một người có dũng khí
-
đúng là một người thẳng thắn
-
đúng là một người trung thực
-
đúng là phải làm như thế
-
dùng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lột áo
* Từ tham khảo/words other:
- đúng là một người có dũng khí
- đúng là một người thẳng thắn
- đúng là một người trung thực
- đúng là phải làm như thế
- dùng lại