Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợt lợt
- lightly
* Từ tham khảo/words other:
-
nháy mắt
-
nhạy miệng
-
nhảy một chân
-
nhảy múa
-
nhảy múa cho tiêu thời giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợt lợt
* Từ tham khảo/words other:
- nháy mắt
- nhạy miệng
- nhảy một chân
- nhảy múa
- nhảy múa cho tiêu thời giờ