Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lú gan
- forgetful|= lú gan lú ruột forgetful, absent - minded
* Từ tham khảo/words other:
-
thủy tinh plêxi
-
thuỷ tinh quang học
-
thuỷ tinh sợi
-
thuỷ tinh thể
-
thủy tinh vụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lú gan
* Từ tham khảo/words other:
- thủy tinh plêxi
- thuỷ tinh quang học
- thuỷ tinh sợi
- thuỷ tinh thể
- thủy tinh vụn