Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa thu
- fall rice
* Từ tham khảo/words other:
-
sật
-
sắt
-
sặt
-
sắt bịt đầu
-
sắt bịt đầu ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa thu
* Từ tham khảo/words other:
- sật
- sắt
- sặt
- sắt bịt đầu
- sắt bịt đầu ống