Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lướt nhanh
* dtừ|- whisk|* nđtừ|- sweep, swim|* ttừ|- fleeting
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ thắt lại
-
chỗ thắt lưng
-
chỗ thắt nút
-
cho thầu lại
-
cho thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lướt nhanh
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ thắt lại
- chỗ thắt lưng
- chỗ thắt nút
- cho thầu lại
- cho thấy