Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ly kỳ
- blood-and-thunder; sensational; thrilling|= thích những tin ly kỳ to be fond of sensational news|= truyện/phim ly kỳ spine-chiller; thriller
* Từ tham khảo/words other:
-
tượt
-
tuốt cả
-
tuột da
-
tuốt gươm
-
tuốt kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ly kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- tượt
- tuốt cả
- tuột da
- tuốt gươm
- tuốt kiếm