Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mã vạch
- universal product code; bar code|= những hàng hóa có mã vạch bar-coded items
* Từ tham khảo/words other:
-
xây lề cho
-
xây lỗ ném
-
xay lúa thì khỏi bồng em
-
xây lưng
-
xây mái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mã vạch
* Từ tham khảo/words other:
- xây lề cho
- xây lỗ ném
- xay lúa thì khỏi bồng em
- xây lưng
- xây mái