Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mầm lúa
- rice germs
* Từ tham khảo/words other:
-
tráng men ngọc bích
-
tráng miệng
-
tràng mô
-
trăng mờ
-
trăng mọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mầm lúa
* Từ tham khảo/words other:
- tráng men ngọc bích
- tráng miệng
- tràng mô
- trăng mờ
- trăng mọc