Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn khói
- curtain of smoke; smoke creen|= màn khói chắn smoke barrage
* Từ tham khảo/words other:
-
hồng ân
-
hồng bác
-
hồng bạch
-
hồng băng
-
hồng bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn khói
* Từ tham khảo/words other:
- hồng ân
- hồng bác
- hồng bạch
- hồng băng
- hồng bào