Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang nặng
- to carry a heavy load
* Từ tham khảo/words other:
-
năm góc
-
năm hạn
-
nam hệ
-
nắm hết
-
nắm hết quyền lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang nặng
* Từ tham khảo/words other:
- năm góc
- năm hạn
- nam hệ
- nắm hết
- nắm hết quyền lực