Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mành mành
- blind, bambooblind shades|= gió đâu sịch bức mành mành (truyện kiều) a sudden gust of wind disturbed the blinds
* Từ tham khảo/words other:
-
hình mẫu
-
hình mẫu trang trí lặp đi lặp lại
-
hình méo mó
-
hình mờ
-
hình mỏ neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mành mành
* Từ tham khảo/words other:
- hình mẫu
- hình mẫu trang trí lặp đi lặp lại
- hình méo mó
- hình mờ
- hình mỏ neo