Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
manh trường
- appendix; cecum
* Từ tham khảo/words other:
-
khâm liệm
-
khám lớn
-
khâm mạng
-
khảm men huyền
-
khám miễn phí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
manh trường
* Từ tham khảo/words other:
- khâm liệm
- khám lớn
- khâm mạng
- khảm men huyền
- khám miễn phí