Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mào đầu
- preamble|= không kịp mào đầu, anh đi thẳng vào lý do của cuộc đến thăm này without preamble he had launched into the reason for his visit
* Từ tham khảo/words other:
-
không đúng điệu
-
không dùng được
-
không dùng được nữa
-
không đúng giờ
-
không dùng hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mào đầu
* Từ tham khảo/words other:
- không đúng điệu
- không dùng được
- không dùng được nữa
- không đúng giờ
- không dùng hết