Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất căn cứ
* dtừ|- invalidation
* Từ tham khảo/words other:
-
dậy men
-
đậy miệng
-
đầy mồ hôi
-
dây móc bít tất
-
dây móc thòng lọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất căn cứ
* Từ tham khảo/words other:
- dậy men
- đậy miệng
- đầy mồ hôi
- dây móc bít tất
- dây móc thòng lọng