Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất hết năng lực
* dtừ|- incapacitation|* ngđtừ|- incapacitate
* Từ tham khảo/words other:
-
bát sắt
-
bắt sâu
-
bạt sơn
-
bắt sống
-
bát sứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất hết năng lực
* Từ tham khảo/words other:
- bát sắt
- bắt sâu
- bạt sơn
- bắt sống
- bát sứ