Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất liên lạc
- to lose contact/touch with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
pha rượu mạnh vào
-
phá sạch
-
phá sản
-
phá sản lậu
-
phá sập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất liên lạc
* Từ tham khảo/words other:
- pha rượu mạnh vào
- phá sạch
- phá sản
- phá sản lậu
- phá sập