Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt lờ đờ
- glassy eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
có cảm giác kim châm
-
có cảm giác lẫn lộn
-
có cảm tình
-
có cảm tình với
-
có cảm tưởng tốt về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt lờ đờ
* Từ tham khảo/words other:
- có cảm giác kim châm
- có cảm giác lẫn lộn
- có cảm tình
- có cảm tình với
- có cảm tưởng tốt về