Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất ngôn ngữ
- (chứng mất ngôn ngữ) aphasia
* Từ tham khảo/words other:
-
diệc con
-
điếc đặc
-
điếc lác
-
điếc lòi
-
điếc lòi ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất ngôn ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- diệc con
- điếc đặc
- điếc lác
- điếc lòi
- điếc lòi ra