Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu da chì
- lead - coloured, grey
* Từ tham khảo/words other:
-
khối nước trong hiệp ước thân thiện
-
khối nước trữ để cung cấp
-
khối óc
-
khỏi ốm
-
khỏi phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu da chì
* Từ tham khảo/words other:
- khối nước trong hiệp ước thân thiện
- khối nước trữ để cung cấp
- khối óc
- khỏi ốm
- khỏi phải