Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy soi mạch
* dtừ|- sphygmoscope
* Từ tham khảo/words other:
-
màn giáo đầu
-
màn giời chiếu đất
-
màn gọng
-
màn hạ
-
màn hạ lúc nghỉ tạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy soi mạch
* Từ tham khảo/words other:
- màn giáo đầu
- màn giời chiếu đất
- màn gọng
- màn hạ
- màn hạ lúc nghỉ tạm