Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy xúc
- steam-shovel; excavator; navvy; power-shovel|= máy xúc không vét được gì ngoài bùn the excavator has dredged up nothing but mud
* Từ tham khảo/words other:
-
nuôi lợn
-
nuôi nấng
-
nuôi ngựa
-
nuôi ở trong nhà
-
nuôi ong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy xúc
* Từ tham khảo/words other:
- nuôi lợn
- nuôi nấng
- nuôi ngựa
- nuôi ở trong nhà
- nuôi ong