Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc răng sữa
- to teethe
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe tiếng
-
nghe tin
-
nghe trình bày lại
-
nghe trộm
-
nghe trộm dây nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc răng sữa
* Từ tham khảo/words other:
- nghe tiếng
- nghe tin
- nghe trình bày lại
- nghe trộm
- nghe trộm dây nói