Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mong sao
- hope; hope for something|= tôi mong sao mọi chuyện đều tốt đẹp! i hope, trust, that all will go well
* Từ tham khảo/words other:
-
gào cơm
-
gạo cụ
-
gáo dài hơn chuôi
-
gạo dé
-
gạo dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mong sao
* Từ tham khảo/words other:
- gào cơm
- gạo cụ
- gáo dài hơn chuôi
- gạo dé
- gạo dính