Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũ cánh buồm
- (từ cũ) winged hat (of kings and mandarins)
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ cấp chiến đấu
-
phụ cấp chiến trường
-
phụ cấp chức vụ
-
phụ cấp đi đường
-
phụ cấp đi lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũ cánh buồm
* Từ tham khảo/words other:
- phụ cấp chiến đấu
- phụ cấp chiến trường
- phụ cấp chức vụ
- phụ cấp đi đường
- phụ cấp đi lại