Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
múi chỉ
- hank; skein
* Từ tham khảo/words other:
-
người tịch biên
-
người tịch thu tài sản tạm thời
-
người tích trữ hàng
-
người tiêm
-
người tiêm chủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
múi chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- người tịch biên
- người tịch thu tài sản tạm thời
- người tích trữ hàng
- người tiêm
- người tiêm chủng