Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi tắc tịt
- clogged-up nose
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ vận
-
thuỷ văn
-
thủy văn học
-
thuỷ xa
-
thụy-sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi tắc tịt
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ vận
- thuỷ văn
- thủy văn học
- thuỷ xa
- thụy-sĩ