Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mướn thợ
- hire workers
* Từ tham khảo/words other:
-
tịch mại
-
tịch mịch
-
tích nhật
-
tịch nhiên
-
tích nhược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mướn thợ
* Từ tham khảo/words other:
- tịch mại
- tịch mịch
- tích nhật
- tịch nhiên
- tích nhược