Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mưỡu
- verse written in the six-eight-word distich metre introducing a song
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt biển khoang cổ
-
vịt cái
-
vịt cổ xanh
-
vịt con
-
vịt đàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mưỡu
* Từ tham khảo/words other:
- vịt biển khoang cổ
- vịt cái
- vịt cổ xanh
- vịt con
- vịt đàn