Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỹ xảo
- pretty, exquisite
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc rực rỡ nhất
-
lục sắc bào
-
lục sẫm
-
lúc sẫm tối
-
lúc sẩm tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỹ xảo
* Từ tham khảo/words other:
- lúc rực rỡ nhất
- lục sắc bào
- lục sẫm
- lúc sẫm tối
- lúc sẩm tối