Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm phục xuống đất
* nđtừ|- grovel
* Từ tham khảo/words other:
-
trèo ra ngoài
-
treo rũ
-
treo tạm thời
-
treo thấp hơn trục
-
trèo thoăn thoắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm phục xuống đất
* Từ tham khảo/words other:
- trèo ra ngoài
- treo rũ
- treo tạm thời
- treo thấp hơn trục
- trèo thoăn thoắt