Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nậng con
- lull a child, to say sweet words to him (her); spoil a child
* Từ tham khảo/words other:
-
ngập đầy
-
ngập đến ngực
-
ngập đến tận mang tai
-
ngáp gió
-
ngập lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nậng con
* Từ tham khảo/words other:
- ngập đầy
- ngập đến ngực
- ngập đến tận mang tai
- ngáp gió
- ngập lục