Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng hạn
- drought|= nắng hạn kéo dài prolonged drought
* Từ tham khảo/words other:
-
ngòi cháy nhanh
-
ngồi chễm chệ
-
ngòi chiến tranh
-
ngói chiếu
-
ngói chịu nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng hạn
* Từ tham khảo/words other:
- ngòi cháy nhanh
- ngồi chễm chệ
- ngòi chiến tranh
- ngói chiếu
- ngói chịu nóng