Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng mới
- sunlight, sunshine (at the beginning of summer and the beginning of spring)
* Từ tham khảo/words other:
-
vôi quét tường
-
với quy mô nhỏ
-
voi răng mấu
-
vòi rồng
-
voi rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng mới
* Từ tham khảo/words other:
- vôi quét tường
- với quy mô nhỏ
- voi răng mấu
- vòi rồng
- voi rừng