Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nang quả
- capsular fruit
* Từ tham khảo/words other:
-
hình trang trí tổ ong
-
hình trang trí vảy cá
-
hình tròn
-
hình trông nghiêng
-
hình trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nang quả
* Từ tham khảo/words other:
- hình trang trí tổ ong
- hình trang trí vảy cá
- hình tròn
- hình trông nghiêng
- hình trụ