Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nếm hết mùi cay đắng ở đời
* thngữ|- to drain (drink) the cup of bitterness (sorrow...) to the dregs
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà máy dệt
-
nhà máy điện
-
nhà máy điện hạt nhân
-
nhà máy điện nguyên tử
-
nhà máy điện thủy triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nếm hết mùi cay đắng ở đời
* Từ tham khảo/words other:
- nhà máy dệt
- nhà máy điện
- nhà máy điện hạt nhân
- nhà máy điện nguyên tử
- nhà máy điện thủy triều