Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nền văn minh
* dtừ|- civilization
* Từ tham khảo/words other:
-
châm đốt
-
chạm đục
-
chạm đúng nọc
-
chạm đường biên ngang
-
chấm dứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nền văn minh
* Từ tham khảo/words other:
- châm đốt
- chạm đục
- chạm đúng nọc
- chạm đường biên ngang
- chấm dứt