Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày xấu
- evil day; unlucky day; off-day
* Từ tham khảo/words other:
-
màu trắng
-
màu trắng xám
-
mấu trên não
-
mau trí
-
mẫu tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày xấu
* Từ tham khảo/words other:
- màu trắng
- màu trắng xám
- mấu trên não
- mau trí
- mẫu tử