Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề khơi
- deep-sea/offshore fishing
* Từ tham khảo/words other:
-
vụt chạy
-
vụt chốc
-
vụt đau
-
vứt đi
-
vứt đống lộn xộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề khơi
* Từ tham khảo/words other:
- vụt chạy
- vụt chốc
- vụt đau
- vứt đi
- vứt đống lộn xộn