Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề mò ngọc trai
* dtừ|- pearl-fishery
* Từ tham khảo/words other:
-
lao động thời vụ
-
lao động tiền lương
-
lao động tiên tiến
-
lao động tình nguyện
-
lao động trẻ em
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề mò ngọc trai
* Từ tham khảo/words other:
- lao động thời vụ
- lao động tiền lương
- lao động tiên tiến
- lao động tình nguyện
- lao động trẻ em