Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghinh tân
- welcome something new; receive visitors
* Từ tham khảo/words other:
-
cà phê đen
-
cà phê hòa tan
-
cà phê hơi
-
cà phê in
-
cà phê internet
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghinh tân
* Từ tham khảo/words other:
- cà phê đen
- cà phê hòa tan
- cà phê hơi
- cà phê in
- cà phê internet