Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoa ngôn
- untruthful word, untruth; slander, calumny, aspersion; exaggerate
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ cầu
-
cơ cấu
-
cơ cấu bánh cóc
-
cơ cấu bù
-
cơ cấu các bộ phận máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoa ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- cơ cầu
- cơ cấu
- cơ cấu bánh cóc
- cơ cấu bù
- cơ cấu các bộ phận máy