Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại cư
- live abroad, live in a foreign country
* Từ tham khảo/words other:
-
đĩa cố định
-
đĩa có thể vỡ
-
đĩa có trang trí
-
đĩa com-pắc
-
địa cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại cư
* Từ tham khảo/words other:
- đĩa cố định
- đĩa có thể vỡ
- đĩa có trang trí
- đĩa com-pắc
- địa cực