Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại viện
- foreign aid
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi lại
-
cái làm đầy
-
cái làm gián đoạn
-
cái làm lệch
-
cái làm nản lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại viện
* Từ tham khảo/words other:
- cãi lại
- cái làm đầy
- cái làm gián đoạn
- cái làm lệch
- cái làm nản lòng