Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi ngây
- sit spellbound
* Từ tham khảo/words other:
-
thấp khí
-
tháp khoan
-
thấp khớp
-
tháp kinh
-
thập kỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi ngây
* Từ tham khảo/words other:
- thấp khí
- tháp khoan
- thấp khớp
- tháp kinh
- thập kỷ