Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngòi pháo
- firecracker fuse
* Từ tham khảo/words other:
-
giấu nhẹm
-
giàu nứt đố đổ vách
-
giấu quanh
-
giàu sang
-
giàu sụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngòi pháo
* Từ tham khảo/words other:
- giấu nhẹm
- giàu nứt đố đổ vách
- giấu quanh
- giàu sang
- giàu sụ