Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngu đần
- doltish; dim-witted; empty-headed; brainless; unintelligent|= kẻ ngu đần dimwit; blockhead
* Từ tham khảo/words other:
-
cách mạng tư sản
-
cách mạng văn hóa
-
cách mạng vô sản
-
cách mạng xã hội
-
cách mạng xã hội chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngu đần
* Từ tham khảo/words other:
- cách mạng tư sản
- cách mạng văn hóa
- cách mạng vô sản
- cách mạng xã hội
- cách mạng xã hội chủ nghĩa