Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngữ huống
- (ling) context|= ngữ huống phát ngôn context of utterance
* Từ tham khảo/words other:
-
vày vò
-
vây vo
-
vây vo vì giàu có
-
vầy vọc
-
vẫy vùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngữ huống
* Từ tham khảo/words other:
- vày vò
- vây vo
- vây vo vì giàu có
- vầy vọc
- vẫy vùng