Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đàn ông
- gentleman; man|= người đàn ông tóc bạc trong hình là ai vậy? who is the white-haired man in the photo?
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng nào
-
băng ngàn
-
băng ngân
-
băng ngang giữa
-
bằng nghiệp vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đàn ông
* Từ tham khảo/words other:
- bằng nào
- băng ngàn
- băng ngân
- băng ngang giữa
- bằng nghiệp vụ