Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người mách lẻo
* dtừ|- squeaker, delator, telltale
* Từ tham khảo/words other:
-
bớt gay gắt
-
bớt giá lũy tiến
-
bột gia vị bạch đậu khấu
-
bớt giận
-
bột giặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người mách lẻo
* Từ tham khảo/words other:
- bớt gay gắt
- bớt giá lũy tiến
- bột gia vị bạch đậu khấu
- bớt giận
- bột giặt